YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lạnh giá
lạnh giá
嚴寒
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lạnh: nặng (低短塞音) · giá: sắc (高升)
?
詞義
嚴寒,極其寒冷
常用搭配
mùa đông lạnh giá
嚴寒的冬天
thời tiết lạnh giá
嚴寒天氣
例句
Ngoài trời lạnh giá quá.
外面嚴寒刺骨。
Chúng tôi đi bộ trong đêm lạnh giá.
我們在嚴寒的夜裡步行。
出現在這些詞條中
lạnh
冷
Nam Cực
南極
相關詞彙
quên ăn quên ngủ
廢寢忘食
suy nghĩ lung tung
胡思亂想
dự cảm
預感
vướng mắc
糾纏
xuất thần
出神
ngoài dự liệu
意料之外
常見問題
「嚴寒」越南語怎麼說?
「嚴寒」的越南語是 lạnh giá。
lạnh giá 是什麼意思?
lạnh giá 的意思是「嚴寒」(形容詞)。嚴寒,極其寒冷
lạnh giá 怎麼發音?
lạnh giá 有 2 個音節:lạnh: nặng (低短塞音) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạnh giá 常用嗎?
lạnh giá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lạnh giá 在句子裡怎麼用?
例如:Ngoài trời lạnh giá quá.(外面嚴寒刺骨。);Chúng tôi đi bộ trong đêm lạnh giá.(我們在嚴寒的夜裡步行。)。
想讓「lạnh giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store