YiWordsYiWords

lạnh giá

嚴寒

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lạnh: nặng (低短塞音) · giá: sắc (高升) ?

lạnh giá 嚴寒

詞義

常用搭配

mùa đông lạnh giá
嚴寒的冬天
thời tiết lạnh giá
嚴寒天氣

例句

Ngoài trời lạnh giá quá.
外面嚴寒刺骨。
Chúng tôi đi bộ trong đêm lạnh giá.
我們在嚴寒的夜裡步行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「嚴寒」越南語怎麼說?
「嚴寒」的越南語是 lạnh giá。
lạnh giá 是什麼意思?
lạnh giá 的意思是「嚴寒」(形容詞)。嚴寒,極其寒冷
lạnh giá 怎麼發音?
lạnh giá 有 2 個音節:lạnh: nặng (低短塞音) · giá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạnh giá 常用嗎?
lạnh giá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lạnh giá 在句子裡怎麼用?
例如:Ngoài trời lạnh giá quá.(外面嚴寒刺骨。);Chúng tôi đi bộ trong đêm lạnh giá.(我們在嚴寒的夜裡步行。)。

想讓「lạnh giá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始