YiWordsYiWords

vực dậy

振作

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vực: nặng (低短塞音) · dậy: nặng (低短塞音) ?

vực dậy 振作

詞義

常用搭配

vực dậy tinh thần
振作精神
vực dậy sau thất bại
失敗後振作

例句

Anh ấy đã vực dậy sau khó khăn.
他在困難後振作起來。
Chúng ta cần vực dậy tinh thần.
我們需要振作精神。

相關詞彙

常見問題

「振作」越南語怎麼說?
「振作」的越南語是 vực dậy。
vực dậy 是什麼意思?
vực dậy 的意思是「振作」(動詞)。振作,重新振奮
vực dậy 怎麼發音?
vực dậy 有 2 個音節:vực: nặng (低短塞音) · dậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vực dậy 常用嗎?
vực dậy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vực dậy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã vực dậy sau khó khăn.(他在困難後振作起來。);Chúng ta cần vực dậy tinh thần.(我們需要振作精神。)。

想讓「vực dậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始