YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vực dậy
vực dậy
振作
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vực: nặng (低短塞音) · dậy: nặng (低短塞音)
?
詞義
振作,重新振奮
常用搭配
vực dậy tinh thần
振作精神
vực dậy sau thất bại
失敗後振作
例句
Anh ấy đã vực dậy sau khó khăn.
他在困難後振作起來。
Chúng ta cần vực dậy tinh thần.
我們需要振作精神。
相關詞彙
chùn bước
退縮
lạnh giá
嚴寒
quên ăn quên ngủ
廢寢忘食
suy nghĩ lung tung
胡思亂想
dự cảm
預感
vướng mắc
糾纏
常見問題
「振作」越南語怎麼說?
「振作」的越南語是 vực dậy。
vực dậy 是什麼意思?
vực dậy 的意思是「振作」(動詞)。振作,重新振奮
vực dậy 怎麼發音?
vực dậy 有 2 個音節:vực: nặng (低短塞音) · dậy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vực dậy 常用嗎?
vực dậy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vực dậy 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã vực dậy sau khó khăn.(他在困難後振作起來。);Chúng ta cần vực dậy tinh thần.(我們需要振作精神。)。
想讓「vực dậy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store