YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chùn bước
chùn bước
退縮
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chùn: huyền (低降) · bước: sắc (高升)
?
詞義
退縮,畏縮
常用搭配
chùn bước trước khó khăn
在困難面前退縮
không chùn bước
不退縮
例句
Đừng chùn bước trước thử thách.
不要在挑戰面前退縮。
Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.
即使遇到困難,他也不退縮。
相關詞彙
lạnh giá
嚴寒
quên ăn quên ngủ
廢寢忘食
suy nghĩ lung tung
胡思亂想
dự cảm
預感
vướng mắc
糾纏
xuất thần
出神
常見問題
「退縮」越南語怎麼說?
「退縮」的越南語是 chùn bước。
chùn bước 是什麼意思?
chùn bước 的意思是「退縮」(動詞)。退縮,畏縮
chùn bước 怎麼發音?
chùn bước 有 2 個音節:chùn: huyền (低降) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chùn bước 常用嗎?
chùn bước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chùn bước 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng chùn bước trước thử thách.(不要在挑戰面前退縮。);Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.(即使遇到困難,他也不退縮。)。
想讓「chùn bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store