YiWordsYiWords

chùn bước

退縮

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chùn: huyền (低降) · bước: sắc (高升) ?

chùn bước 退縮

詞義

常用搭配

chùn bước trước khó khăn
在困難面前退縮
không chùn bước
不退縮

例句

Đừng chùn bước trước thử thách.
不要在挑戰面前退縮。
Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.
即使遇到困難,他也不退縮。

相關詞彙

常見問題

「退縮」越南語怎麼說?
「退縮」的越南語是 chùn bước。
chùn bước 是什麼意思?
chùn bước 的意思是「退縮」(動詞)。退縮,畏縮
chùn bước 怎麼發音?
chùn bước 有 2 個音節:chùn: huyền (低降) · bước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chùn bước 常用嗎?
chùn bước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chùn bước 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng chùn bước trước thử thách.(不要在挑戰面前退縮。);Anh ấy không chùn bước dù gặp khó khăn.(即使遇到困難,他也不退縮。)。

想讓「chùn bước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始