YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quyết đoán
quyết đoán
果斷
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quyết: sắc (高升) · đoán: sắc (高升)
?
詞義
做事果斷,能迅速做出決定
常用搭配
người quyết đoán
果斷的人
hành động quyết đoán
果斷行動
例句
Cô ấy rất quyết đoán trong công việc.
她在工作中很果斷。
Lãnh đạo cần phải quyết đoán.
領導需要果斷。
出現在這些詞條中
người đứng đầu
領導人
nói là làm
說做就做
tổng tài bá đạo
霸道總裁
相關詞彙
đảm đương
擔任
hiển nhiên
顯然
nhiệm kỳ
任期
sạch sẽ
潔淨
ra vào
進出
đơn từ chức
辭呈
常見問題
「果斷」越南語怎麼說?
「果斷」的越南語是 quyết đoán。
quyết đoán 是什麼意思?
quyết đoán 的意思是「果斷」(形容詞)。做事果斷,能迅速做出決定
quyết đoán 怎麼發音?
quyết đoán 有 2 個音節:quyết: sắc (高升) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết đoán 常用嗎?
quyết đoán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quyết đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất quyết đoán trong công việc.(她在工作中很果斷。);Lãnh đạo cần phải quyết đoán.(領導需要果斷。)。
想讓「quyết đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store