YiWordsYiWords

quyết đoán

果斷

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — quyết: sắc (高升) · đoán: sắc (高升) ?

quyết đoán 果斷

詞義

常用搭配

người quyết đoán
果斷的人
hành động quyết đoán
果斷行動

例句

Cô ấy rất quyết đoán trong công việc.
她在工作中很果斷。
Lãnh đạo cần phải quyết đoán.
領導需要果斷。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「果斷」越南語怎麼說?
「果斷」的越南語是 quyết đoán。
quyết đoán 是什麼意思?
quyết đoán 的意思是「果斷」(形容詞)。做事果斷,能迅速做出決定
quyết đoán 怎麼發音?
quyết đoán 有 2 個音節:quyết: sắc (高升) · đoán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quyết đoán 常用嗎?
quyết đoán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quyết đoán 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất quyết đoán trong công việc.(她在工作中很果斷。);Lãnh đạo cần phải quyết đoán.(領導需要果斷。)。

想讓「quyết đoán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始