YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
R
/
ra vào
ra vào
進出
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ra: ngang (平音) · vào: huyền (低降)
?
詞義
進出,出入
常用搭配
ra vào cửa
進出門
ra vào phòng
進出房間
例句
Mọi người ra vào liên tục.
大家不斷進出。
Không ai được ra vào khu vực này.
任何人不得進出該區域。
出現在這些詞條中
đua xe
賽車
bán kết
半決賽
thể hình
健美
binh biến
叛變
nghị viện
議會
vòng loại
預賽
khởi nghĩa
起義
công nguyên
西元
相關詞彙
đơn từ chức
辭呈
sạch sẽ
潔淨
nhiệm kỳ
任期
hiển nhiên
顯然
đảm đương
擔任
quyết đoán
果斷
常見問題
「進出」越南語怎麼說?
「進出」的越南語是 ra vào。
ra vào 是什麼意思?
ra vào 的意思是「進出」(動詞)。進出,出入
ra vào 怎麼發音?
ra vào 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra vào 常用嗎?
ra vào 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
ra vào 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người ra vào liên tục.(大家不斷進出。);Không ai được ra vào khu vực này.(任何人不得進出該區域。)。
想讓「ra vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store