YiWordsYiWords

ra vào

進出

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ra: ngang (平音) · vào: huyền (低降) ?

ra vào 進出

詞義

常用搭配

ra vào cửa
進出門
ra vào phòng
進出房間

例句

Mọi người ra vào liên tục.
大家不斷進出。
Không ai được ra vào khu vực này.
任何人不得進出該區域。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「進出」越南語怎麼說?
「進出」的越南語是 ra vào。
ra vào 是什麼意思?
ra vào 的意思是「進出」(動詞)。進出,出入
ra vào 怎麼發音?
ra vào 有 2 個音節:ra: ngang (平音) · vào: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ra vào 常用嗎?
ra vào 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ra vào 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người ra vào liên tục.(大家不斷進出。);Không ai được ra vào khu vực này.(任何人不得進出該區域。)。

想讓「ra vào」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始