YiWordsYiWords

đám tang

葬禮

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đám: sắc (高升) · tang: ngang (平音) ?

đám tang 葬禮

詞義

常用搭配

tổ chức đám tang
舉行葬禮
đi dự đám tang
參加葬禮

例句

Gia đình tổ chức đám tang cho ông.
家人為他舉行了葬禮。
Tôi phải về quê dự đám tang.
我得回老家參加葬禮。

相關詞彙

常見問題

「葬禮」越南語怎麼說?
「葬禮」的越南語是 đám tang。
đám tang 是什麼意思?
đám tang 的意思是「葬禮」(名詞)。葬禮
đám tang 怎麼發音?
đám tang 有 2 個音節:đám: sắc (高升) · tang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đám tang 常用嗎?
đám tang 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đám tang 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tổ chức đám tang cho ông.(家人為他舉行了葬禮。);Tôi phải về quê dự đám tang.(我得回老家參加葬禮。)。

想讓「đám tang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始