YiWordsYiWords

quốc học

國學

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quốc: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音) ?

quốc học 國學

詞義

常用搭配

nghiên cứu quốc học
研究國學
giáo sư quốc học
國學教授

例句

Anh ấy rất yêu thích quốc học.
他非常喜歡國學。
Nhiều trường đại học mở lớp quốc học.
許多大學開設了國學課程。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「國學」越南語怎麼說?
「國學」的越南語是 quốc học。
quốc học 是什麼意思?
quốc học 的意思是「國學」(名詞)。中國傳統學問,包括哲學、文學、歷史等
quốc học 怎麼發音?
quốc học 有 2 個音節:quốc: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quốc học 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất yêu thích quốc học.(他非常喜歡國學。);Nhiều trường đại học mở lớp quốc học.(許多大學開設了國學課程。)。

想讓「quốc học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始