YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dẫn đầu
dẫn đầu
領先
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · đầu: huyền (低降)
?
詞義
在比賽或競爭中處於領先位置
常用搭配
dẫn đầu bảng xếp hạng
排名領先
dẫn đầu đoàn đua
領跑隊伍
例句
Đội A đang dẫn đầu.
A隊正在領先。
Cô ấy dẫn đầu trong lớp.
她在班裡成績領先。
出現在這些詞條中
bảng xếp hạng
排行榜
người dẫn đầu
帶頭人
相關詞彙
dần dần
逐漸
dẫn dắt
帶領
dẫn đến
導致
dặn dò
叮嚀
常見問題
「領先」越南語怎麼說?
「領先」的越南語是 dẫn đầu。
dẫn đầu 是什麼意思?
dẫn đầu 的意思是「領先」(動詞)。在比賽或競爭中處於領先位置
dẫn đầu 怎麼發音?
dẫn đầu 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · đầu: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn đầu 常用嗎?
dẫn đầu 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
dẫn đầu 在句子裡怎麼用?
例如:Đội A đang dẫn đầu.(A隊正在領先。);Cô ấy dẫn đầu trong lớp.(她在班裡成績領先。)。
想讓「dẫn đầu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store