YiWordsYiWords

bảng xếp hạng

排行榜

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — bảng: hỏi (曲折升) · xếp: sắc (高升) · hạng: nặng (低短塞音) ?

bảng xếp hạng 排行榜

詞義

常用搭配

đứng đầu bảng xếp hạng
排名第一
cập nhật bảng xếp hạng
更新排行榜

例句

Anh ấy dẫn đầu bảng xếp hạng.
他在排行榜上第一。
Bảng xếp hạng vừa được cập nhật.
排行榜剛剛更新。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「排行榜」越南語怎麼說?
「排行榜」的越南語是 bảng xếp hạng。
bảng xếp hạng 是什麼意思?
bảng xếp hạng 的意思是「排行榜」(名詞)。排名,排行榜
bảng xếp hạng 怎麼發音?
bảng xếp hạng 有 3 個音節:bảng: hỏi (曲折升) · xếp: sắc (高升) · hạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bảng xếp hạng 常用嗎?
bảng xếp hạng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
bảng xếp hạng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dẫn đầu bảng xếp hạng.(他在排行榜上第一。);Bảng xếp hạng vừa được cập nhật.(排行榜剛剛更新。)。

想讓「bảng xếp hạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始