YiWordsYiWords

dấn thân

投身

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dấn: sắc (高升) · thân: ngang (平音) ?

dấn thân 投身

詞義

常用搭配

dấn thân vào công việc xã hội
投身社會工作
dấn thân học tập
投身學習

例句

Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.
他投身於志願活動。
Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.
她總是積極投身於社區。

職場進階路

常見問題

「投身」越南語怎麼說?
「投身」的越南語是 dấn thân。
dấn thân 是什麼意思?
dấn thân 的意思是「投身」(動詞)。投身,積極參與
dấn thân 怎麼發音?
dấn thân 有 2 個音節:dấn: sắc (高升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dấn thân 常用嗎?
dấn thân 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dấn thân 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dấn thân vào hoạt động tình nguyện.(他投身於志願活動。);Cô ấy luôn dấn thân vì cộng đồng.(她總是積極投身於社區。)。

想讓「dấn thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始