YiWordsYiWords

同拼寫詞:đángđăngđắngđangđằng

đảng

政黨

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 1 個音節 — đảng: hỏi (曲折升) ?

đảng 政黨

詞義

常用搭配

đảng Cộng sản
共產黨
thành viên đảng
黨員

例句

Anh ấy là thành viên của đảng.
他是黨的成員。
Đảng có vai trò quan trọng.
黨有重要作用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「政黨」越南語怎麼說?
「政黨」的越南語是 đảng。
đảng 是什麼意思?
đảng 的意思是「政黨」(名詞)。黨,政黨
đảng 怎麼發音?
đảng 有 1 個音節:đảng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đảng 常用嗎?
đảng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đảng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là thành viên của đảng.(他是黨的成員。);Đảng có vai trò quan trọng.(黨有重要作用。)。

想讓「đảng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始