YiWordsYiWords

đánh cá

捕魚

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đánh: sắc (高升) · cá: sắc (高升) ?

đánh cá 捕魚

詞義

常用搭配

đánh cá trên sông
在河裡捕魚
ngư dân đánh cá
漁民捕魚

例句

Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.
他每天早上去捕魚。
Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.
許多人以捕魚為生。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「捕魚」越南語怎麼說?
「捕魚」的越南語是 đánh cá。
đánh cá 是什麼意思?
đánh cá 的意思是「捕魚」(動詞)。用工具或手段捕撈魚類
đánh cá 怎麼發音?
đánh cá 有 2 個音節:đánh: sắc (高升) · cá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đánh cá 常用嗎?
đánh cá 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đánh cá 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đi đánh cá mỗi sáng.(他每天早上去捕魚。);Nhiều người sống bằng nghề đánh cá.(許多人以捕魚為生。)。

想讓「đánh cá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始