YiWordsYiWords

tàu thuyền

船隻

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tàu: huyền (低降) · thuyền: huyền (低降) ?

tàu thuyền 船隻

詞義

常用搭配

tàu thuyền đánh cá
漁船
tàu thuyền vận tải
運輸船隻

例句

Có nhiều tàu thuyền trong cảng.
港口有很多船隻。
Tàu thuyền ra khơi vào sáng sớm.
船隻清晨出海。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「船隻」越南語怎麼說?
「船隻」的越南語是 tàu thuyền。
tàu thuyền 是什麼意思?
tàu thuyền 的意思是「船隻」(名詞)。船隻,船舶
tàu thuyền 怎麼發音?
tàu thuyền 有 2 個音節:tàu: huyền (低降) · thuyền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tàu thuyền 常用嗎?
tàu thuyền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tàu thuyền 在句子裡怎麼用?
例如:Có nhiều tàu thuyền trong cảng.(港口有很多船隻。);Tàu thuyền ra khơi vào sáng sớm.(船隻清晨出海。)。

想讓「tàu thuyền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始