YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
danh hiệu
danh hiệu
稱號
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — danh: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
稱號,榮譽名稱
常用搭配
danh hiệu cao quý
崇高稱號
trao danh hiệu
授予稱號
例句
Anh ấy được trao danh hiệu.
他被授予了稱號。
Cô ấy đạt danh hiệu học sinh giỏi.
她獲得了優秀學生稱號。
相關詞彙
địa vị
地位
cấp bậc
等級
cấp cao
高層
tiên phong
先鋒
gương mẫu
模範
đảm nhiệm
擔任
常見問題
「稱號」越南語怎麼說?
「稱號」的越南語是 danh hiệu。
danh hiệu 是什麼意思?
danh hiệu 的意思是「稱號」(名詞)。稱號,榮譽名稱
danh hiệu 怎麼發音?
danh hiệu 有 2 個音節:danh: ngang (平音) · hiệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
danh hiệu 常用嗎?
danh hiệu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
danh hiệu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy được trao danh hiệu.(他被授予了稱號。);Cô ấy đạt danh hiệu học sinh giỏi.(她獲得了優秀學生稱號。)。
想讓「danh hiệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store