YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
địa vị
địa vị
地位
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · vị: nặng (低短塞音)
?
詞義
地位,身分
常用搭配
địa vị xã hội
社會地位
địa vị cao
高地位
例句
Anh ấy có địa vị cao trong công ty.
他在公司裡地位很高。
Mỗi người đều có địa vị riêng trong xã hội.
每個人在社會中都有自己的地位。
相關詞彙
cấp bậc
等級
cấp cao
高層
tiên phong
先鋒
gương mẫu
模範
đảm nhiệm
擔任
cố vấn
顧問
常見問題
「地位」越南語怎麼說?
「地位」的越南語是 địa vị。
địa vị 是什麼意思?
địa vị 的意思是「地位」(名詞)。地位,身分
địa vị 怎麼發音?
địa vị 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · vị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa vị 常用嗎?
địa vị 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
địa vị 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có địa vị cao trong công ty.(他在公司裡地位很高。);Mỗi người đều có địa vị riêng trong xã hội.(每個人在社會中都有自己的地位。)。
想讓「địa vị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store