YiWordsYiWords

dao cạo râu

刮鬍刀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dao: ngang (平音) · cạo: nặng (低短塞音) · râu: ngang (平音) ?

dao cạo râu 刮鬍刀

詞義

常用搭配

dao cạo râu điện
電動剃鬚刀
lưỡi dao cạo râu
剃鬚刀片

例句

Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.
他每天早上用剃鬚刀。
Tôi mua dao cạo râu mới.
我買了新的剃鬚刀。

相關詞彙

常見問題

「刮鬍刀」越南語怎麼說?
「刮鬍刀」的越南語是 dao cạo râu。
dao cạo râu 是什麼意思?
dao cạo râu 的意思是「刮鬍刀」(名詞)。刮除鬍鬚的工具
dao cạo râu 怎麼發音?
dao cạo râu 有 3 個音節:dao: ngang (平音) · cạo: nặng (低短塞音) · râu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dao cạo râu 常用嗎?
dao cạo râu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dao cạo râu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dùng dao cạo râu mỗi sáng.(他每天早上用剃鬚刀。);Tôi mua dao cạo râu mới.(我買了新的剃鬚刀。)。

想讓「dao cạo râu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始