YiWordsYiWords

than đá

煤炭

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — than: ngang (平音) · đá: sắc (高升) ?

than đá 煤炭

詞義

常用搭配

khai thác than đá
開採煤炭
mỏ than đá
煤礦

例句

Than đá được dùng để phát điện.
煤炭用於發電。
Công nhân làm việc trong mỏ than đá.
工人在煤礦工作。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「煤炭」越南語怎麼說?
「煤炭」的越南語是 than đá。
than đá 是什麼意思?
than đá 的意思是「煤炭」(名詞)。一種黑色可燃礦物,主要用作燃料
than đá 怎麼發音?
than đá 有 2 個音節:than: ngang (平音) · đá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
than đá 常用嗎?
than đá 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
than đá 在句子裡怎麼用?
例如:Than đá được dùng để phát điện.(煤炭用於發電。);Công nhân làm việc trong mỏ than đá.(工人在煤礦工作。)。

想讓「than đá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始