YiWordsYiWords

ngưỡng cửa

門檻

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — ngưỡng: ngã (顫升) · cửa: hỏi (曲折升) ?

ngưỡng cửa 門檻

詞義

常用搭配

bước qua ngưỡng cửa
跨過門檻
ngưỡng cửa cuộc đời
人生門檻

例句

Cô bé đứng trước ngưỡng cửa nhà.
小女孩站在門檻前。
Tốt nghiệp là ngưỡng cửa mới.
畢業是一個新的門檻。

相關詞彙

常見問題

「門檻」越南語怎麼說?
「門檻」的越南語是 ngưỡng cửa。
ngưỡng cửa 是什麼意思?
ngưỡng cửa 的意思是「門檻」(名詞)。門檻; 入門階段
ngưỡng cửa 怎麼發音?
ngưỡng cửa 有 2 個音節:ngưỡng: ngã (顫升) · cửa: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngưỡng cửa 常用嗎?
ngưỡng cửa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngưỡng cửa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô bé đứng trước ngưỡng cửa nhà.(小女孩站在門檻前。);Tốt nghiệp là ngưỡng cửa mới.(畢業是一個新的門檻。)。

想讓「ngưỡng cửa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始