YiWordsYiWords

gửi lại

重發

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — gửi: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音) ?

gửi lại 重發

詞義

常用搭配

gửi lại email
重發郵件
gửi lại tin nhắn
重發信息

例句

Bạn có thể gửi lại tài liệu không?
你能重發一下資料嗎?
Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.
我會把郵件重發給你。

相關詞彙

常見問題

「重發」越南語怎麼說?
「重發」的越南語是 gửi lại。
gửi lại 是什麼意思?
gửi lại 的意思是「重發」(動詞)。再次發送,重發
gửi lại 怎麼發音?
gửi lại 有 2 個音節:gửi: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
gửi lại 常用嗎?
gửi lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
gửi lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể gửi lại tài liệu không?(你能重發一下資料嗎?);Tôi sẽ gửi lại email cho bạn.(我會把郵件重發給你。)。

想讓「gửi lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始