YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hành nghề
hành nghề
從業
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hành: huyền (低降) · nghề: huyền (低降)
?
詞義
從事某種職業或行業
常用搭配
hành nghề bác sĩ
從醫
hành nghề tự do
自由從業
例句
Anh ấy hành nghề luật sư.
他從事律師職業。
Cô ấy hành nghề tự do.
她自由從業。
出現在這些詞條中
chứng chỉ
證書
相關詞彙
gửi lại
重發
viện sĩ
院士
chức quyền
職權
khí phách
氣概
dao rọc giấy
美工刀
máy photocopy
影印機
常見問題
「從業」越南語怎麼說?
「從業」的越南語是 hành nghề。
hành nghề 是什麼意思?
hành nghề 的意思是「從業」(動詞)。從事某種職業或行業
hành nghề 怎麼發音?
hành nghề 有 2 個音節:hành: huyền (低降) · nghề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hành nghề 常用嗎?
hành nghề 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hành nghề 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy hành nghề luật sư.(他從事律師職業。);Cô ấy hành nghề tự do.(她自由從業。)。
想讓「hành nghề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store