YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặt tên
đặt tên
命名
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặt: nặng (低短塞音) · tên: ngang (平音)
?
詞義
命名,取名
常用搭配
đặt tên cho con
給孩子取名
đặt tên sản phẩm
給產品命名
例句
Bố mẹ đã đặt tên cho tôi là Lan.
父母給我取名叫蘭。
Chúng tôi cần đặt tên cho thương hiệu mới.
我們需要為新品牌命名。
相關詞彙
thấu chi
透支
quân cờ
棋子
bàn cờ
棋盤
mất kiểm soát
失控
đột ngột
急劇
sáo
笛子
常見問題
「命名」越南語怎麼說?
「命名」的越南語是 đặt tên。
đặt tên 是什麼意思?
đặt tên 的意思是「命名」(動詞)。命名,取名
đặt tên 怎麼發音?
đặt tên 有 2 個音節:đặt: nặng (低短塞音) · tên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặt tên 常用嗎?
đặt tên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đặt tên 在句子裡怎麼用?
例如:Bố mẹ đã đặt tên cho tôi là Lan.(父母給我取名叫蘭。);Chúng tôi cần đặt tên cho thương hiệu mới.(我們需要為新品牌命名。)。
想讓「đặt tên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store