YiWordsYiWords

thấu chi

透支

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thấu: sắc (高升) · chi: ngang (平音) ?

thấu chi 透支

詞義

常用搭配

thấu chi tài khoản
帳戶透支
hạn mức thấu chi
透支額度

例句

Tôi đã thấu chi tài khoản ngân hàng.
我銀行帳戶已經透支。
Cần chú ý hạn mức thấu chi.
要注意透支額度。

相關詞彙

常見問題

「透支」越南語怎麼說?
「透支」的越南語是 thấu chi。
thấu chi 是什麼意思?
thấu chi 的意思是「透支」(動詞)。透支,超出帳戶餘額使用資金
thấu chi 怎麼發音?
thấu chi 有 2 個音節:thấu: sắc (高升) · chi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thấu chi 常用嗎?
thấu chi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thấu chi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã thấu chi tài khoản ngân hàng.(我銀行帳戶已經透支。);Cần chú ý hạn mức thấu chi.(要注意透支額度。)。

想讓「thấu chi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始