YiWordsYiWords

同拼寫詞:dầu gội

đầu gối

膝蓋

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đầu: huyền (低降) · gối: sắc (高升) ?

đầu gối 膝蓋

詞義

常用搭配

đau đầu gối
膝蓋疼
chấn thương đầu gối
膝蓋受傷

例句

Tôi bị đau đầu gối.
我膝蓋疼。
Đầu gối anh ấy bị sưng.
他的膝蓋腫了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「膝蓋」越南語怎麼說?
「膝蓋」的越南語是 đầu gối。
đầu gối 是什麼意思?
đầu gối 的意思是「膝蓋」(名詞)。膝蓋
đầu gối 怎麼發音?
đầu gối 有 2 個音節:đầu: huyền (低降) · gối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầu gối 常用嗎?
đầu gối 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đầu gối 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị đau đầu gối.(我膝蓋疼。);Đầu gối anh ấy bị sưng.(他的膝蓋腫了。)。

想讓「đầu gối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始