YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mưa gió
mưa gió
風雨
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mưa: ngang (平音) · gió: sắc (高升)
?
詞義
風雨
常用搭配
chịu mưa gió
經受風雨
trong mưa gió
在風雨中
例句
Chúng tôi đi học dưới mưa gió.
我們冒著風雨去上學。
Cây vẫn đứng vững qua bao mưa gió.
樹經歷了許多風雨仍然挺立。
出現在這些詞條中
che chắn
遮擋
相關詞彙
quan chức
官員
học bá
學霸
ngón út
小指
nhà tù
監獄
sóng cuồn cuộn
波濤洶湧
đấu kiếm
擊劍
常見問題
「風雨」越南語怎麼說?
「風雨」的越南語是 mưa gió。
mưa gió 是什麼意思?
mưa gió 的意思是「風雨」(名詞)。風雨
mưa gió 怎麼發音?
mưa gió 有 2 個音節:mưa: ngang (平音) · gió: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mưa gió 常用嗎?
mưa gió 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mưa gió 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đi học dưới mưa gió.(我們冒著風雨去上學。);Cây vẫn đứng vững qua bao mưa gió.(樹經歷了許多風雨仍然挺立。)。
想讓「mưa gió」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store