YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đậu phộng
đậu phộng
花生
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đậu: nặng (低短塞音) · phộng: nặng (低短塞音)
?
詞義
花生
常用搭配
ăn đậu phộng
吃花生
đậu phộng rang muối
鹽焗花生
例句
Tôi thích ăn đậu phộng rang.
我喜歡吃炒花生。
Đậu phộng là món ăn vặt phổ biến.
花生是常見的零食。
相關詞彙
tái cấu trúc
重組
niêm yết
上市
tổn thất
損失
kinh phí
經費
tổng giám đốc
總裁
động viên
勉勵
常見問題
「花生」越南語怎麼說?
「花生」的越南語是 đậu phộng。
đậu phộng 是什麼意思?
đậu phộng 的意思是「花生」(名詞)。花生
đậu phộng 怎麼發音?
đậu phộng 有 2 個音節:đậu: nặng (低短塞音) · phộng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đậu phộng 常用嗎?
đậu phộng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đậu phộng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn đậu phộng rang.(我喜歡吃炒花生。);Đậu phộng là món ăn vặt phổ biến.(花生是常見的零食。)。
想讓「đậu phộng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store