YiWordsYiWords

tái cấu trúc

重組

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — tái: sắc (高升) · cấu: sắc (高升) · trúc: sắc (高升) ?

tái cấu trúc 重組

詞義

常用搭配

tái cấu trúc doanh nghiệp
企業重組
tái cấu trúc hệ thống
系統重組

例句

Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.
公司正在重組以發展。
Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.
政府決定重組銀行業。

相關詞彙

常見問題

「重組」越南語怎麼說?
「重組」的越南語是 tái cấu trúc。
tái cấu trúc 是什麼意思?
tái cấu trúc 的意思是「重組」(動詞)。重組,重新結構化
tái cấu trúc 怎麼發音?
tái cấu trúc 有 3 個音節:tái: sắc (高升) · cấu: sắc (高升) · trúc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tái cấu trúc 常用嗎?
tái cấu trúc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tái cấu trúc 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty đang tái cấu trúc để phát triển.(公司正在重組以發展。);Chính phủ quyết định tái cấu trúc ngành ngân hàng.(政府決定重組銀行業。)。

想讓「tái cấu trúc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始