YiWordsYiWords

dây chuyền ngọc trai

珍珠項鍊

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · ngọc: nặng (低短塞音) · trai: ngang (平音) ?

dây chuyền ngọc trai 珍珠項鍊

詞義

常用搭配

đeo dây chuyền ngọc trai
戴珍珠項鍊
mua dây chuyền ngọc trai
買珍珠項鍊

例句

Cô ấy thích dây chuyền ngọc trai.
她喜歡珍珠項鍊。
Dây chuyền ngọc trai rất đẹp.
珍珠項鍊很漂亮。

相關詞彙

常見問題

「珍珠項鍊」越南語怎麼說?
「珍珠項鍊」的越南語是 dây chuyền ngọc trai。
dây chuyền ngọc trai 是什麼意思?
dây chuyền ngọc trai 的意思是「珍珠項鍊」(名詞)。珍珠項鍊
dây chuyền ngọc trai 怎麼發音?
dây chuyền ngọc trai 有 4 個音節:dây: ngang (平音) · chuyền: huyền (低降) · ngọc: nặng (低短塞音) · trai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dây chuyền ngọc trai 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích dây chuyền ngọc trai.(她喜歡珍珠項鍊。);Dây chuyền ngọc trai rất đẹp.(珍珠項鍊很漂亮。)。

想讓「dây chuyền ngọc trai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始