YiWordsYiWords

quần cargo

工裝褲

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — quần: huyền (低降) · cargo: ngang (平音) ?

quần cargo 工裝褲

詞義

常用搭配

quần cargo nam
男士工裝褲
mặc quần cargo
穿工裝褲

例句

Tôi thích mặc quần cargo khi đi chơi.
我喜歡出去玩時穿工裝褲。
Quần cargo có nhiều túi tiện lợi.
工裝褲有很多實用口袋。

相關詞彙

常見問題

「工裝褲」越南語怎麼說?
「工裝褲」的越南語是 quần cargo。
quần cargo 是什麼意思?
quần cargo 的意思是「工裝褲」(名詞)。工裝褲,多口袋的寬鬆長褲
quần cargo 怎麼發音?
quần cargo 有 2 個音節:quần: huyền (低降) · cargo: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần cargo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích mặc quần cargo khi đi chơi.(我喜歡出去玩時穿工裝褲。);Quần cargo có nhiều túi tiện lợi.(工裝褲有很多實用口袋。)。

想讓「quần cargo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始