YiWordsYiWords

quạt treo tường

壁掛風扇

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — quạt: nặng (低短塞音) · treo: ngang (平音) · tường: huyền (低降) ?

quạt treo tường 壁掛風扇

詞義

常用搭配

quạt treo tường điều khiển từ xa
遙控壁掛風扇
quạt treo tường mini
迷你壁掛風扇

例句

Nhà tôi dùng quạt treo tường.
我家用壁掛風扇。
Quạt treo tường tiết kiệm diện tích.
壁掛風扇節省空間。

相關詞彙

常見問題

「壁掛風扇」越南語怎麼說?
「壁掛風扇」的越南語是 quạt treo tường。
quạt treo tường 是什麼意思?
quạt treo tường 的意思是「壁掛風扇」(名詞)。安裝在牆上的電風扇
quạt treo tường 怎麼發音?
quạt treo tường 有 3 個音節:quạt: nặng (低短塞音) · treo: ngang (平音) · tường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quạt treo tường 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà tôi dùng quạt treo tường.(我家用壁掛風扇。);Quạt treo tường tiết kiệm diện tích.(壁掛風扇節省空間。)。

想讓「quạt treo tường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始