YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ông ngoại
ông ngoại
外公
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ông: ngang (平音) · ngoại: nặng (低短塞音)
?
詞義
外公,母親的父親
常用搭配
ông ngoại tôi
我的外公
thăm ông ngoại
探望外公
例句
Ông ngoại tôi rất hiền lành.
我的外公很和藹。
Tôi thường về quê thăm ông ngoại.
我常回老家看外公。
出現在這些詞條中
ông
爺爺
相關詞彙
bệnh tiểu đường
糖尿病
quần cargo
工裝褲
nón lá
斗笠
dây chuyền ngọc trai
珍珠項鍊
quạt treo tường
壁掛風扇
mỏng manh
單薄
常見問題
「外公」越南語怎麼說?
「外公」的越南語是 ông ngoại。
ông ngoại 是什麼意思?
ông ngoại 的意思是「外公」(名詞)。外公,母親的父親
ông ngoại 怎麼發音?
ông ngoại 有 2 個音節:ông: ngang (平音) · ngoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ông ngoại 常用嗎?
ông ngoại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ông ngoại 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ngoại tôi rất hiền lành.(我的外公很和藹。);Tôi thường về quê thăm ông ngoại.(我常回老家看外公。)。
想讓「ông ngoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store