YiWordsYiWords

同拼寫詞:dây đàn

đầy đặn

豐滿

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đầy: huyền (低降) · đặn: nặng (低短塞音) ?

đầy đặn 豐滿

詞義

常用搭配

thân hình đầy đặn
身材豐滿
khuôn mặt đầy đặn
臉型豐滿

例句

Cô ấy có thân hình đầy đặn.
她身材豐滿。
Khuôn mặt anh ấy trông đầy đặn.
他的臉看起來很豐滿。

描述身形

常見問題

「豐滿」越南語怎麼說?
「豐滿」的越南語是 đầy đặn。
đầy đặn 是什麼意思?
đầy đặn 的意思是「豐滿」(形容詞)。豐滿,形體圓潤充實
đầy đặn 怎麼發音?
đầy đặn 有 2 個音節:đầy: huyền (低降) · đặn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đầy đặn 常用嗎?
đầy đặn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đầy đặn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có thân hình đầy đặn.(她身材豐滿。);Khuôn mặt anh ấy trông đầy đặn.(他的臉看起來很豐滿。)。

想讓「đầy đặn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始