YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đè nén
đè nén
壓抑
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đè: huyền (低降) · nén: sắc (高升)
?
詞義
壓抑(情感或情緒)
常用搭配
đè nén cảm xúc
壓抑情感
đè nén suy nghĩ
壓抑想法
例句
Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.
他總是壓抑自己的情感。
Không nên đè nén bản thân quá lâu.
不應長時間壓抑自己。
相關詞彙
đóng quân
駐紮
giải ngũ
退役
lương hưu
退休金
cựu chiến binh
退伍軍人
quân kỳ
軍旗
lo cho đại cục
顧全大局
常見問題
「壓抑」越南語怎麼說?
「壓抑」的越南語是 đè nén。
đè nén 是什麼意思?
đè nén 的意思是「壓抑」(動詞)。壓抑(情感或情緒)
đè nén 怎麼發音?
đè nén 有 2 個音節:đè: huyền (低降) · nén: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đè nén 常用嗎?
đè nén 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đè nén 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.(他總是壓抑自己的情感。);Không nên đè nén bản thân quá lâu.(不應長時間壓抑自己。)。
想讓「đè nén」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store