YiWordsYiWords

đè nén

壓抑

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đè: huyền (低降) · nén: sắc (高升) ?

đè nén 壓抑

詞義

常用搭配

đè nén cảm xúc
壓抑情感
đè nén suy nghĩ
壓抑想法

例句

Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.
他總是壓抑自己的情感。
Không nên đè nén bản thân quá lâu.
不應長時間壓抑自己。

相關詞彙

常見問題

「壓抑」越南語怎麼說?
「壓抑」的越南語是 đè nén。
đè nén 是什麼意思?
đè nén 的意思是「壓抑」(動詞)。壓抑(情感或情緒)
đè nén 怎麼發音?
đè nén 有 2 個音節:đè: huyền (低降) · nén: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đè nén 常用嗎?
đè nén 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đè nén 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy luôn đè nén cảm xúc của mình.(他總是壓抑自己的情感。);Không nên đè nén bản thân quá lâu.(不應長時間壓抑自己。)。

想讓「đè nén」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始