YiWordsYiWords

đen nhánh

烏黑

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đen: ngang (平音) · nhánh: sắc (高升) ?

đen nhánh 烏黑

詞義

常用搭配

tóc đen nhánh
烏黑的頭髮
mắt đen nhánh
烏黑的眼睛

例句

Tóc cô ấy đen nhánh.
她的頭髮烏黑發亮。
Đôi mắt đen nhánh nhìn rất đẹp.
烏黑的眼睛看起來很美。

相關詞彙

常見問題

「烏黑」越南語怎麼說?
「烏黑」的越南語是 đen nhánh。
đen nhánh 是什麼意思?
đen nhánh 的意思是「烏黑」(形容詞)。烏黑,黑得發亮
đen nhánh 怎麼發音?
đen nhánh 有 2 個音節:đen: ngang (平音) · nhánh: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đen nhánh 在句子裡怎麼用?
例如:Tóc cô ấy đen nhánh.(她的頭髮烏黑發亮。);Đôi mắt đen nhánh nhìn rất đẹp.(烏黑的眼睛看起來很美。)。

想讓「đen nhánh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始