YiWordsYiWords

đến nhà

上門

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — đến: sắc (高升) · nhà: huyền (低降) ?

đến nhà 上門

詞義

常用搭配

đến nhà bạn
上朋友家
đến nhà thăm
上門拜訪

例句

Tôi sẽ đến nhà bạn tối nay.
我今晚會去你家。
Bác sĩ đến nhà khám bệnh.
醫生上門看病。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「上門」越南語怎麼說?
「上門」的越南語是 đến nhà。
đến nhà 是什麼意思?
đến nhà 的意思是「上門」(動詞)。上門,到別人家裡
đến nhà 怎麼發音?
đến nhà 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến nhà 常用嗎?
đến nhà 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
đến nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ đến nhà bạn tối nay.(我今晚會去你家。);Bác sĩ đến nhà khám bệnh.(醫生上門看病。)。

想讓「đến nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始