YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đến nhà
đến nhà
上門
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đến: sắc (高升) · nhà: huyền (低降)
?
詞義
上門,到別人家裡
常用搭配
đến nhà bạn
上朋友家
đến nhà thăm
上門拜訪
例句
Tôi sẽ đến nhà bạn tối nay.
我今晚會去你家。
Bác sĩ đến nhà khám bệnh.
醫生上門看病。
出現在這些詞條中
mời
邀請
mới
新
đến
到達
bố vợ
岳父
xe hoa
禮車
câu đối
對聯
bác trai
伯父
đi nhờ vả
求人辦事
相關詞彙
nhà ở
住宅
bố trí
布置
trang trí
裝飾
không gian
空間
vật liệu
材料
cơ sở vật chất
設施
常見問題
「上門」越南語怎麼說?
「上門」的越南語是 đến nhà。
đến nhà 是什麼意思?
đến nhà 的意思是「上門」(動詞)。上門,到別人家裡
đến nhà 怎麼發音?
đến nhà 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · nhà: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến nhà 常用嗎?
đến nhà 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
đến nhà 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ đến nhà bạn tối nay.(我今晚會去你家。);Bác sĩ đến nhà khám bệnh.(醫生上門看病。)。
想讓「đến nhà」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store