YiWordsYiWords

rời khỏi

離開

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — rời: huyền (低降) · khỏi: hỏi (曲折升) ?

rời khỏi 離開

詞義

常用搭配

rời khỏi nhà
離開家
rời khỏi công ty
離開公司

例句

Anh ấy đã rời khỏi phòng.
他已經離開房間了。
Tôi không muốn rời khỏi bạn.
我不想離開你。

出現在這些詞條中

出行行動詞

常見問題

「離開」越南語怎麼說?
「離開」的越南語是 rời khỏi。
rời khỏi 是什麼意思?
rời khỏi 的意思是「離開」(動詞)。離開某地或某人
rời khỏi 怎麼發音?
rời khỏi 有 2 個音節:rời: huyền (低降) · khỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
rời khỏi 常用嗎?
rời khỏi 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
rời khỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã rời khỏi phòng.(他已經離開房間了。);Tôi không muốn rời khỏi bạn.(我不想離開你。)。

想讓「rời khỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始