YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hàng hóa
hàng hóa
貨物
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hàng: huyền (低降) · hóa: sắc (高升)
?
詞義
貨物
常用搭配
hàng hóa xuất khẩu
出口貨物
vận chuyển hàng hóa
運輸貨物
例句
Hàng hóa đã đến nơi.
貨物已經到達。
Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.
我們檢查貨物。
出現在這些詞條中
loại
種類
số lượng
數量
sản xuất
生產
nhập khẩu
進口
xuất khẩu
出口
vận chuyển
運輸
số lượng lớn
大量
kho
倉庫
相關詞彙
nhiều loại
多種
thương hiệu
品牌
hàng hiệu
名牌
người tiêu dùng
消費者
ngăn chặn
阻止
trong tay
手裡
常見問題
「貨物」越南語怎麼說?
「貨物」的越南語是 hàng hóa。
hàng hóa 是什麼意思?
hàng hóa 的意思是「貨物」(名詞)。貨物
hàng hóa 怎麼發音?
hàng hóa 有 2 個音節:hàng: huyền (低降) · hóa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hàng hóa 常用嗎?
hàng hóa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hàng hóa 在句子裡怎麼用?
例如:Hàng hóa đã đến nơi.(貨物已經到達。);Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.(我們檢查貨物。)。
想讓「hàng hóa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store