YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hướng về
hướng về
往
介詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hướng: sắc (高升) · về: huyền (低降)
?
詞義
朝,向,往
常用搭配
hướng về phía trước
往前
hướng về bên phải
往右
例句
Đi hướng về trường học.
往學校走。
Anh ấy nhìn về phía tôi.
他朝我看。
出現在這些詞條中
hướng
向
tương lai
未來
một lòng
一心
phía đông
東邊
方位全掌握
bên
邊
gần
接近
rời
離
trước mặt
面前
bên cạnh
身邊
trở lên
以上
常見問題
「往」越南語怎麼說?
「往」的越南語是 hướng về。
hướng về 是什麼意思?
hướng về 的意思是「往」(介詞)。朝,向,往
hướng về 怎麼發音?
hướng về 有 2 個音節:hướng: sắc (高升) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng về 常用嗎?
hướng về 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hướng về 在句子裡怎麼用?
例如:Đi hướng về trường học.(往學校走。);Anh ấy nhìn về phía tôi.(他朝我看。)。
想讓「hướng về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store