YiWordsYiWords

hướng về

介詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hướng: sắc (高升) · về: huyền (低降) ?

hướng về 往

詞義

常用搭配

hướng về phía trước
往前
hướng về bên phải
往右

例句

Đi hướng về trường học.
往學校走。
Anh ấy nhìn về phía tôi.
他朝我看。

出現在這些詞條中

方位全掌握

常見問題

「往」越南語怎麼說?
「往」的越南語是 hướng về。
hướng về 是什麼意思?
hướng về 的意思是「往」(介詞)。朝,向,往
hướng về 怎麼發音?
hướng về 有 2 個音節:hướng: sắc (高升) · về: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng về 常用嗎?
hướng về 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hướng về 在句子裡怎麼用?
例如:Đi hướng về trường học.(往學校走。);Anh ấy nhìn về phía tôi.(他朝我看。)。

想讓「hướng về」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始