YiWordsYiWords

phân xưởng

車間

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — phân: ngang (平音) · xưởng: hỏi (曲折升) ?

phân xưởng 車間

詞義

常用搭配

phân xưởng may
縫紉車間
công nhân phân xưởng
車間工人

例句

Anh ấy làm việc ở phân xưởng cơ khí.
他在機械車間工作。
Phân xưởng này sản xuất linh kiện điện tử.
這個車間生產電子零件。

相關詞彙

常見問題

「車間」越南語怎麼說?
「車間」的越南語是 phân xưởng。
phân xưởng 是什麼意思?
phân xưởng 的意思是「車間」(名詞)。工廠中的車間,生產部門
phân xưởng 怎麼發音?
phân xưởng 有 2 個音節:phân: ngang (平音) · xưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phân xưởng 常用嗎?
phân xưởng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
phân xưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc ở phân xưởng cơ khí.(他在機械車間工作。);Phân xưởng này sản xuất linh kiện điện tử.(這個車間生產電子零件。)。

想讓「phân xưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始