YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đều sẽ
đều sẽ
都會
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đều: huyền (低降) · sẽ: ngã (顫升)
?
詞義
都將,會都
例句
Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.
只要努力,我們都會成功。
Mọi người đều sẽ nhận được quà.
大家都會收到禮物。
相關詞彙
quấn
纏繞
giới hạn
限制
kính nhi viễn chi
敬而遠之
năng lượng tích cực
正能量
trầm tư
沉思
bóng dáng
身影
常見問題
「都會」越南語怎麼說?
「都會」的越南語是 đều sẽ。
đều sẽ 是什麼意思?
đều sẽ 的意思是「都會」(副詞)。都將,會都
đều sẽ 怎麼發音?
đều sẽ 有 2 個音節:đều: huyền (低降) · sẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đều sẽ 常用嗎?
đều sẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đều sẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.(只要努力,我們都會成功。);Mọi người đều sẽ nhận được quà.(大家都會收到禮物。)。
想讓「đều sẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store