YiWordsYiWords

đều sẽ

都會

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đều: huyền (低降) · sẽ: ngã (顫升) ?

đều sẽ 都會

詞義

例句

Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.
只要努力,我們都會成功。
Mọi người đều sẽ nhận được quà.
大家都會收到禮物。

相關詞彙

常見問題

「都會」越南語怎麼說?
「都會」的越南語是 đều sẽ。
đều sẽ 是什麼意思?
đều sẽ 的意思是「都會」(副詞)。都將,會都
đều sẽ 怎麼發音?
đều sẽ 有 2 個音節:đều: huyền (低降) · sẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đều sẽ 常用嗎?
đều sẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đều sẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Nếu cố gắng, chúng ta đều sẽ thành công.(只要努力,我們都會成功。);Mọi người đều sẽ nhận được quà.(大家都會收到禮物。)。

想讓「đều sẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始