YiWordsYiWords

giới hạn

限制

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — giới: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音) ?

giới hạn 限制

詞義

常用搭配

giới hạn tốc độ
速度限制
giới hạn thời gian
時間限制

例句

Có giới hạn cho mọi thứ.
一切都有界限。
Giới hạn này rất nghiêm ngặt.
這個限制很嚴格。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「限制」越南語怎麼說?
「限制」的越南語是 giới hạn。
giới hạn 是什麼意思?
giới hạn 的意思是「限制」(名詞)。限制; 界限
giới hạn 怎麼發音?
giới hạn 有 2 個音節:giới: sắc (高升) · hạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giới hạn 常用嗎?
giới hạn 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giới hạn 在句子裡怎麼用?
例如:Có giới hạn cho mọi thứ.(一切都有界限。);Giới hạn này rất nghiêm ngặt.(這個限制很嚴格。)。

想讓「giới hạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始