YiWordsYiWords

đi ra

走開

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · ra: ngang (平音) ?

đi ra 走開

詞義

常用搭配

đi ra ngoài
走到外面
đi ra khỏi phòng
走出房間

例句

Anh ấy vừa đi ra.
他剛走開。
Tôi muốn đi ra hít thở không khí.
我想出去呼吸新鮮空氣。

出現在這些詞條中

高效交流術

常見問題

「走開」越南語怎麼說?
「走開」的越南語是 đi ra。
đi ra 是什麼意思?
đi ra 的意思是「走開」(動詞)。走開,離開
đi ra 怎麼發音?
đi ra 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi ra 常用嗎?
đi ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đi ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa đi ra.(他剛走開。);Tôi muốn đi ra hít thở không khí.(我想出去呼吸新鮮空氣。)。

想讓「đi ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始