YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đi ra
đi ra
走開
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đi: ngang (平音) · ra: ngang (平音)
?
詞義
走開,離開
常用搭配
đi ra ngoài
走到外面
đi ra khỏi phòng
走出房間
例句
Anh ấy vừa đi ra.
他剛走開。
Tôi muốn đi ra hít thở không khí.
我想出去呼吸新鮮空氣。
出現在這些詞條中
khăn ướt
濕紙巾
高效交流術
kết bạn
交朋友
anh yêu em
我愛你
hỗ trợ
支持
chú ý
注意
đảm bảo
保證
liên hệ
聯絡
常見問題
「走開」越南語怎麼說?
「走開」的越南語是 đi ra。
đi ra 是什麼意思?
đi ra 的意思是「走開」(動詞)。走開,離開
đi ra 怎麼發音?
đi ra 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · ra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi ra 常用嗎?
đi ra 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
đi ra 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa đi ra.(他剛走開。);Tôi muốn đi ra hít thở không khí.(我想出去呼吸新鮮空氣。)。
想讓「đi ra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store