YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liên hệ
liên hệ
聯絡
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liên: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音)
?
詞義
聯絡,聯繫
常用搭配
liên hệ trực tiếp
直接聯絡
liên hệ qua điện thoại
透過電話聯絡
例句
Bạn có thể liên hệ với tôi qua email.
你可以透過郵件聯絡我。
Chúng tôi sẽ liên hệ lại sau.
我們稍後會再聯絡。
出現在這些詞條中
công an
公安
mật thiết
密切
chủ động
主動
số điện thoại
電話號碼
相關詞彙
alo
喂
hỏi thăm
打聽
gọi điện thoại
打電話
hỏi ý kiến
請教
cô ấy
她
vừa mới
剛
常見問題
「聯絡」越南語怎麼說?
「聯絡」的越南語是 liên hệ。
liên hệ 是什麼意思?
liên hệ 的意思是「聯絡」(動詞)。聯絡,聯繫
liên hệ 怎麼發音?
liên hệ 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · hệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên hệ 常用嗎?
liên hệ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
liên hệ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể liên hệ với tôi qua email.(你可以透過郵件聯絡我。);Chúng tôi sẽ liên hệ lại sau.(我們稍後會再聯絡。)。
想讓「liên hệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store