YiWordsYiWords

điểm chưa hoàn hảo

美中不足

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · chưa: ngang (平音) · hoàn: huyền (低降) · hảo: hỏi (曲折升) ?

điểm chưa hoàn hảo 美中不足

詞義

例句

Mọi thứ đều tốt, chỉ có một điểm chưa hoàn hảo.
一切都好,就是有點美中不足。
Đây là điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm.
這是產品的美中不足。

相關詞彙

常見問題

「美中不足」越南語怎麼說?
「美中不足」的越南語是 điểm chưa hoàn hảo。
điểm chưa hoàn hảo 是什麼意思?
điểm chưa hoàn hảo 的意思是「美中不足」(名詞)。美中不足,有小缺點
điểm chưa hoàn hảo 怎麼發音?
điểm chưa hoàn hảo 有 4 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · chưa: ngang (平音) · hoàn: huyền (低降) · hảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm chưa hoàn hảo 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi thứ đều tốt, chỉ có một điểm chưa hoàn hảo.(一切都好,就是有點美中不足。);Đây là điểm chưa hoàn hảo của sản phẩm.(這是產品的美中不足。)。

想讓「điểm chưa hoàn hảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始