YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đặc điểm
đặc điểm
特徵
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đặc: nặng (低短塞音) · điểm: hỏi (曲折升)
?
詞義
特徵,特點
常用搭配
đặc điểm nổi bật
突出特徵
đặc điểm chung
共同特徵
例句
Mỗi người có đặc điểm riêng.
每個人都有自己的特徵。
Đây là đặc điểm của sản phẩm này.
這是這個產品的特點。
出現在這些詞條中
sự vật
事物
thời đại
時代
vốn có
原有
性格與特質
hiền lành
善良
bạn thân
好友
nghèo
窮
thân mật
親密
đơn thuần
單純
tiền đồ
前途
常見問題
「特徵」越南語怎麼說?
「特徵」的越南語是 đặc điểm。
đặc điểm 是什麼意思?
đặc điểm 的意思是「特徵」(名詞)。特徵,特點
đặc điểm 怎麼發音?
đặc điểm 有 2 個音節:đặc: nặng (低短塞音) · điểm: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đặc điểm 常用嗎?
đặc điểm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
đặc điểm 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi người có đặc điểm riêng.(每個人都有自己的特徵。);Đây là đặc điểm của sản phẩm này.(這是這個產品的特點。)。
想讓「đặc điểm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store