YiWordsYiWords

điểm khó

難點

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · khó: sắc (高升) ?

điểm khó 難點

詞義

常用搭配

điểm khó trong bài toán
題目的難點
điểm khó cần vượt qua
需要突破的難點

例句

Đây là điểm khó của bài tập.
這是習題的難點。
Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.
我們一起解決這個難點吧。

相關詞彙

常見問題

「難點」越南語怎麼說?
「難點」的越南語是 điểm khó。
điểm khó 是什麼意思?
điểm khó 的意思是「難點」(名詞)。難點; 難以解決的問題
điểm khó 怎麼發音?
điểm khó 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · khó: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm khó 常用嗎?
điểm khó 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
điểm khó 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là điểm khó của bài tập.(這是習題的難點。);Chúng ta hãy cùng giải quyết điểm khó này.(我們一起解決這個難點吧。)。

想讓「điểm khó」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始