YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giấy phép
giấy phép
許可證
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giấy: sắc (高升) · phép: sắc (高升)
?
詞義
官方批准的文件,允許進行某項活動
常用搭配
giấy phép lái xe
駕駛證
giấy phép xây dựng
建築許可證
例句
Tôi đã có giấy phép lái xe.
我已經有駕駛證了。
Cần giấy phép để mở cửa hàng.
開店需要許可證。
出現在這些詞條中
nhập khẩu
進口
xuất khẩu
出口
cư trú
居住
xin cấp
申領
giấy phép kinh doanh
營業執照
xuất nhập khẩu
進出口
thời hạn hiệu lực
有效期限
相關詞彙
đắm chìm
沉浸
hạn hán
乾旱
thủy lợi
水利
tổ
巢
tăng nhiệt độ
升溫
nước chảy
流水
常見問題
「許可證」越南語怎麼說?
「許可證」的越南語是 giấy phép。
giấy phép 是什麼意思?
giấy phép 的意思是「許可證」(名詞)。官方批准的文件,允許進行某項活動
giấy phép 怎麼發音?
giấy phép 有 2 個音節:giấy: sắc (高升) · phép: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giấy phép 常用嗎?
giấy phép 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
giấy phép 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã có giấy phép lái xe.(我已經有駕駛證了。);Cần giấy phép để mở cửa hàng.(開店需要許可證。)。
想讓「giấy phép」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store