YiWordsYiWords

điểm nóng

熱點

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · nóng: sắc (高升) ?

điểm nóng 熱點

詞義

常用搭配

điểm nóng dịch bệnh
疫情熱點
điểm nóng tranh chấp
爭議熱點

例句

Đây là điểm nóng về giao thông.
這裡是交通熱點。
Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.
這個地區成了城市的熱點。

相關詞彙

常見問題

「熱點」越南語怎麼說?
「熱點」的越南語是 điểm nóng。
điểm nóng 是什麼意思?
điểm nóng 的意思是「熱點」(名詞)。熱點,關注度高、活躍的問題或地區
điểm nóng 怎麼發音?
điểm nóng 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm nóng 常用嗎?
điểm nóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điểm nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là điểm nóng về giao thông.(這裡是交通熱點。);Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.(這個地區成了城市的熱點。)。

想讓「điểm nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始