YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
điểm nóng
điểm nóng
熱點
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — điểm: hỏi (曲折升) · nóng: sắc (高升)
?
詞義
熱點,關注度高、活躍的問題或地區
常用搭配
điểm nóng dịch bệnh
疫情熱點
điểm nóng tranh chấp
爭議熱點
例句
Đây là điểm nóng về giao thông.
這裡是交通熱點。
Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.
這個地區成了城市的熱點。
相關詞彙
quy hoạch
規劃
đánh bại
打敗
cung cấp
提供
cứu chữa
搶救
điều trị
治療
để lại lời nhắn
留言
常見問題
「熱點」越南語怎麼說?
「熱點」的越南語是 điểm nóng。
điểm nóng 是什麼意思?
điểm nóng 的意思是「熱點」(名詞)。熱點,關注度高、活躍的問題或地區
điểm nóng 怎麼發音?
điểm nóng 有 2 個音節:điểm: hỏi (曲折升) · nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
điểm nóng 常用嗎?
điểm nóng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
điểm nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Đây là điểm nóng về giao thông.(這裡是交通熱點。);Khu vực này trở thành điểm nóng của thành phố.(這個地區成了城市的熱點。)。
想讓「điểm nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store