YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
diễn đàn
diễn đàn
論壇
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — diễn: ngã (顫升) · đàn: huyền (低降)
?
詞義
供人討論、交流的場所或平台
常用搭配
diễn đàn trực tuyến
線上論壇
tham gia diễn đàn
參加論壇
例句
Tôi thường tham gia diễn đàn học tập.
我經常參加學習論壇。
Diễn đàn này rất nổi tiếng.
這個論壇很有名。
出現在這些詞條中
cá heo
海豚
kinh tế thương mại
經貿
相關詞彙
trình duyệt
瀏覽器
tin nổi bật
頭條
đăng lại
轉載
người theo dõi
粉絲
tỉ lệ nhấp chuột
點擊率
cư dân mạng
網民
常見問題
「論壇」越南語怎麼說?
「論壇」的越南語是 diễn đàn。
diễn đàn 是什麼意思?
diễn đàn 的意思是「論壇」(名詞)。供人討論、交流的場所或平台
diễn đàn 怎麼發音?
diễn đàn 有 2 個音節:diễn: ngã (顫升) · đàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diễn đàn 常用嗎?
diễn đàn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
diễn đàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường tham gia diễn đàn học tập.(我經常參加學習論壇。);Diễn đàn này rất nổi tiếng.(這個論壇很有名。)。
想讓「diễn đàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store