YiWordsYiWords

diễn đạt

表達

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — diễn: ngã (顫升) · đạt: nặng (低短塞音) ?

diễn đạt 表達

詞義

常用搭配

diễn đạt ý tưởng
表達想法
diễn đạt cảm xúc
表達情感

例句

Anh ấy diễn đạt rất rõ ràng.
他表達得很清楚。
Tôi khó diễn đạt suy nghĩ của mình.
我很難表達自己的想法。

相關詞彙

常見問題

「表達」越南語怎麼說?
「表達」的越南語是 diễn đạt。
diễn đạt 是什麼意思?
diễn đạt 的意思是「表達」(動詞)。表達,表述
diễn đạt 怎麼發音?
diễn đạt 有 2 個音節:diễn: ngã (顫升) · đạt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
diễn đạt 常用嗎?
diễn đạt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
diễn đạt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy diễn đạt rất rõ ràng.(他表達得很清楚。);Tôi khó diễn đạt suy nghĩ của mình.(我很難表達自己的想法。)。

想讓「diễn đạt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始