YiWordsYiWords

định cư

定居

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — định: nặng (低短塞音) · cư: ngang (平音) ?

định cư 定居

詞義

常用搭配

định cư nước ngoài
移居國外
xin định cư
申請定居

例句

Gia đình tôi đã định cư ở Mỹ.
我家已經定居在美國。
Anh ấy muốn định cư tại Úc.
他想定居在澳大利亞。

相關詞彙

常見問題

「定居」越南語怎麼說?
「定居」的越南語是 định cư。
định cư 是什麼意思?
định cư 的意思是「定居」(動詞)。定居,長期居住在某地
định cư 怎麼發音?
định cư 有 2 個音節:định: nặng (低短塞音) · cư: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
định cư 常用嗎?
định cư 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
định cư 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi đã định cư ở Mỹ.(我家已經定居在美國。);Anh ấy muốn định cư tại Úc.(他想定居在澳大利亞。)。

想讓「định cư」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始